🌸 Dashboard

Quản lý khách hàng và thẻ đáo hạn ✨

R

ĐBL

Thẻ đáo hạn

Thêm thẻ
Reset

Danh sách thẻ

ID Tên thẻ Tên Zalo Bank 4 số cuối Hạn thanh toán Note
35 NGUYEN THI HOAI THUONG 1015 ACB 1443 9
Sửa
79 NGUYEN THI ANH KIM C HẬU BIDV 4375 5 45TR
Sửa
74 PHAM MANH HOANG PHAM MANH HOANG 2240 HSBC 6733 30 95 CÁC THỨ
Sửa
11 NGO ANH TUAN NGO ANH TUAN 2525 NamABank 9679 5
Sửa
14 NGUYEN THANH TRUNG 2035 Sacombank 4717 2 49200000
Sửa
86 PHAM PHUONG SINH PHAM PHUONG SINH 1086 Sacombank 5249 5 30CU
Sửa
73 TRAN NGUYET QUYEN QUYÊN 39 ShinhanBank 1234 20 6X
Sửa
84 LUU VAN THANG LUU VAN THANG 2039 ShinhanBank 7554 25 88tr1
Sửa
2 Trần Phương Nên trần phương nên Techcombank 1234 5 200 củ
Sửa
87 HONG THANH LOI HONG THANH LOI 1052 Techcombank 9608 5 28T4
Sửa
77 DO CONG LIEM DO CONG LIEM 1156 Techcombank 6710 21
Sửa
76 LAM TRUC QUYEN LAM TRUC QUYEN 1080 Techcombank 4789 28 42TR
Sửa
78 DANG HO PHUONG NGOC NGOC VỢ A HỮU ĐẠ 2300 TPBank 0674 25
Sửa
88 NGUYEN THI MY HANG CÔ HẰNG 2261 TPBank 0463 25 29TR
Sửa
75 PHAM MANH HOANG PHAM MANH HOANG 2240 TPBank 4878 30 148TR300
Sửa
80 NGUYEN THI ANH KIM C HẬU UnitedOverseas 4271 5 76TR
Sửa
6 NGUYEN NHU HAI NGUYEN NHU HAI VIB 9480 22 24TR2
Sửa
82 LY MINH QUAN LY MINH QUAN 1000 VietCapitalBank 9171 25 29TR8
Sửa
85 PHAM T LINH PHUONG PHAM PHUONG SINH 1086 Vietcombank 4819 28 19TR311
Sửa
10 VO THI HOANG YEN NGUYEN DUC TUAN 32 VietinBank 1103 5
Sửa
7 TRAN THI KIEU LINH TRAN THI KIEU LINH 1137 VPBank 9342 4
Sửa
9 DANG VU THINH DANG VU THINH 1063 VPBank 3217 4
Sửa
3 LY MINH QUAN LY MINH QUAN VPBank 0064 5 33tr7
Sửa
4 PHAM VIET PHUONG PHAM VIET PHUONG VPBank 4008 5 74TR1
Sửa
5 TONG THANH TUNG TONG THANH TUNG VPBank 2501 5 137TR
Sửa
81 TONG THANH TUNG TONG THANH TUNG 1064 VPBank 2501 5 139TR
Sửa
83 PHAM VIET PHUONG PHAM VIET PHUONG 1212 VPBank 4008 5 51TR5
Sửa
8 PHAN KHANH LINH HO THANH HOANG 2235 VPBank 9671 9
Sửa
12 NGO ANH TUAN NGO ANH TUAN 2525 VPBank 9925 9
Sửa
13 NGUYEN T HUYNH NHU 2370 VPBank 5702 9 42000000
Sửa
16 NGUYEN TAN TAI 2504 VPBank 8787 9 41TR
Sửa
17 VO PHUONG NAM 2288 VPBank 3974 9 39TR
Sửa
25 HO LE DAN TAM 2120 VPBank 6886 9 14TR
Sửa
37 NGUYEN CHI THANH 1163 VPBank 5318 9 37TR
Sửa
50 NGO LE THANH MY 1317 VPBank 3006 9 35TR
Sửa
51 NGO LE THANH MY 1317 VPBank 3006 9 35TR
Sửa
52 NG THI NGUYEN CHAU 38 VPBank 2571 9 33TR
Sửa
53 MAI THUY TIEN 43 VPBank 9435 9 109TR
Sửa
57 DOAN THI KIM NGAN 2473 VPBank 4115 9 48TR
Sửa
62 NGUYEN THI THINH VPBank 5214 9 50TR
Sửa
63 NGUYEN HOANG HUY 2218 VPBank 0403 9 45TR
Sửa
64 TRAN NGOC MINH 24 VPBank 9475 9 45TR
Sửa
66 NGUYEN QUOC NAM 2294 VPBank 8020 9 53TR
Sửa
67 HUYNH HUU PHAT 1232 VPBank 9139 9 41TR
Sửa
69 NGUYEN XUAN HUNG 2172 VPBank 1170 9 59TR
Sửa
70 TRUONG MINH KHA 1284 VPBank 3071 9 60TR
Sửa
72 MAC QUOC CUONG 2247 VPBank 8918 9 43TR
Sửa
15 NGUYEN HUU KHOA` 1293` VPBank 5868 10 19TR
Sửa
19 PHAM H PHUONG LINH 69 VPBank 2636 10 12TR
Sửa
18 HUYNH TAN THANH 2142 VPBank 5349 12 18TR
Sửa
20 NGUYEN DUC THOAI 2385 VPBank 6683 12 11TR4
Sửa
21 DOAN THI KIM NGAN 2473 VPBank 9036 12 13TR
Sửa
22 NGO VAN THAN 42 VPBank 9697 12 7TR
Sửa
23 NGO VAN THAN 42 VPBank 9697 12 7TR
Sửa
24 NGUYEN TAN QUOC 1163 VPBank 7022 12 20TR
Sửa
26 CHAU DU BICH TRAM 2009 VPBank 0642 12 37TR
Sửa
27 NGUYEN TRAN NHAT LE 33 VPBank 1467 12 10TR
Sửa
28 NGUYEN DINH THANH 2499 VPBank 9376 12 58TR
Sửa
29 TRAN THI THANH THUY 2019 VPBank 9628 12 42TR
Sửa
30 TRAN THI THANH THUY 2019 VPBank 9628 12 42TR
Sửa
31 TRAN THI THANH THUY 2019 VPBank 9628 12 42TR
Sửa
32 TRAN THI BICH LOAN 1157 VPBank 3079 12 31TR
Sửa
34 NGUYE T NGOC MINH 1166 VPBank 1931 12 26TR
Sửa
36 TRAN THI XUAN CHI 1172 VPBank 3566 12 72TR
Sửa
38 NGUYEN BAO DAI HẬU VPBank 4838 12 3TR8
Sửa
39 PHAM HOANG THONG 2539 VPBank 2812 12 57TR
Sửa
40 NGUYEN PHUONG LIEN 2428 VPBank 9903 12 19TR
Sửa
41 PHAM HONG NHU 2273 VPBank 6330 12 37TR
Sửa
42 NGUYEN H C THUONG 2082 VPBank 2539 12 29TR
Sửa
43 TRAN PHONG TRIEU 2361 VPBank 7299 12 25TR
Sửa
44 NGUYEN TRUONG GIONG 1209 VPBank 1781 12 52TR
Sửa
45 NGUYEN TRAN NHA DAN 2486 VPBank 6226 12 25TR
Sửa
46 LE TRUC ANH 2402 VPBank 4644 12 29TR
Sửa
47 NGUYEN T B PHUONG 1221 VPBank 4694 12 25TR
Sửa
49 MAI THUY TIEN 43 VPBank 9435 12 109TR
Sửa
56 QUACH HONG NGOC 37 VPBank 9434 12 73TR
Sửa
58 PHAM THI PHUONG NAM 1135 VPBank 1863 12 60TR
Sửa
59 NGUYEN HUYNH PHUONG HUYNH PHUONG VPBank 9163 12 121TR
Sửa
60 NGUYEN THI KIM HIEN 2192 VPBank 9163 12 121TR
Sửa
65 PHAM THANH TUYEN 2369 VPBank 9253 12 40TR
Sửa
68 NGUYEN H V THUONG 2276 VPBank 7712 12 115TR
Sửa
33 PHUNG NHAT LAM 2122 VPBank 1108 13 17TR
Sửa
71 NGUYEN THI THU NGAN 1163 VPBank 1388 13 84TR
Sửa
48 TIEU NGOC PHUONG 1218 VPBank 1379 16 55TR
Sửa
55 NGUYEN THI ANH HONG 2446 VPBank 7875 16 47TR
Sửa
61 MAI NGOC LUU 67 VPBank 0080 16 90TR
Sửa
54 DUONG HUONG LY 1130 VPBank 4012 25 72TR
Sửa